In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/01/2026

Kết quả Lotto 5/35
Kết quả QSMT kỳ #434 ngày 31/01/2026 - Lúc 21:00
11 12 16 27 29 06
Giá trị Độc Đắc
6,382,230,000
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Độc đắc
0 6,382,230,000
Giải nhất
0 10,000,000
Giải nhì
11 5,000,000
Giải ba
62 500,000
Giải tư
187 100,000
Giải năm
1,831 30,000
Giải kk
13,617 10,000
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có “Chia giải Độc Đắc”.
(**) Phần chia giải độc đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/01/2026

Kết quả Lotto 5/35
Kết quả QSMT kỳ #433 ngày 31/01/2026 - Lúc 13:00
07 14 15 26 27 09
Giá trị Độc Đắc
6,303,522,500
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Độc đắc
0 6,303,522,500
Giải nhất
1 10,000,000
Giải nhì
6 5,000,000
Giải ba
64 500,000
Giải tư
176 100,000
Giải năm
1,507 30,000
Giải kk
11,426 10,000

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/01/2026

Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1302 ngày 31/01/2026
10 11 14 17 49 53 04
Giá trị Jackpot 1
43,984,742,700
Giá trị Jackpot 2
20,094,162,200
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot 1
0 43,984,742,700
Jackpot 2
1 20,094,162,200
Giải nhất
12 40,000,000
Giải nhì
643 500,000
Giải ba
15,643 50,000

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/01/2026

Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #683 ngày 31/01/2026
Giải Số quay thưởng Giá trị SL
Đặc biệt
901
590
2 Tỷ 0
Giải nhất
926
213
838
219
30Tr 2
Giải nhì
937
744
062
375
718
651
10Tr 4
Giải ba
281
743
993
724
063
896
111
065
4Tr 8
ĐB Phụ Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay 400Tr 0
Giải tư Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 1Tr 61
Giải năm Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt 100K 367
Giải sáu Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba 40K 5,000

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/01/2026

Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ bảy ngày  31/01/2026
6
 
1
7
 
0
6
3

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/01/2026

Xổ số điện toán 6X36 Mở thưởng Thứ bảy Ngày 31/01/2026
01
02
23
26
34
36

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/01/2026

Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ bảy ngày 31/01/2026

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL