In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/01/2026

Kết quả Lotto 5/35
Kết quả QSMT kỳ #416 ngày 22/01/2026 - Lúc 21:00
07 10 12 22 23 03
Giá trị Độc Đắc
7,628,490,000
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Độc đắc
0 7,628,490,000
Giải nhất
0 10,000,000
Giải nhì
3 5,000,000
Giải ba
96 500,000
Giải tư
202 100,000
Giải năm
2,393 30,000
Giải kk
13,515 10,000
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có “Chia giải Độc Đắc”.
(**) Phần chia giải độc đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/01/2026

Kết quả Lotto 5/35
Kết quả QSMT kỳ #415 ngày 22/01/2026 - Lúc 13:00
08 17 20 27 31 12
Giá trị Độc Đắc
7,492,597,500
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Độc đắc
0 7,492,597,500
Giải nhất
1 10,000,000
Giải nhì
4 5,000,000
Giải ba
49 500,000
Giải tư
93 100,000
Giải năm
1,542 30,000
Giải kk
8,149 10,000

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/01/2026

Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1298 ngày 22/01/2026
02 20 21 29 36 50 05
Giá trị Jackpot 1
32,706,781,950
Giá trị Jackpot 2
18,841,055,450
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot 1
0 32,706,781,950
Jackpot 2
0 18,841,055,450
Giải nhất
10 40,000,000
Giải nhì
645 500,000
Giải ba
15,087 50,000

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/01/2026

Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #679 ngày 22/01/2026
Giải Số quay thưởng Giá trị SL
Đặc biệt
973
168
2 Tỷ 0
Giải nhất
533
763
839
577
30Tr 1
Giải nhì
339
010
755
382
502
413
10Tr 1
Giải ba
868
060
011
385
174
275
865
302
4Tr 11
ĐB Phụ Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay 400Tr 0
Giải tư Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 1Tr 58
Giải năm Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt 100K 653
Giải sáu Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba 40K 4,498

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/01/2026

Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ năm ngày  22/01/2026
6
 
9
4
 
7
1
0

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/01/2026

Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ năm ngày 22/01/2026

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL