In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/04/2026

Kết quả Lotto 5/35
Kết quả QSMT kỳ #572 ngày 10/04/2026 - Lúc 21:00
07 15 19 23 24 06
Giá trị Độc Đắc
7,384,457,500
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Độc đắc
0 7,384,457,500
Giải nhất
1 10,000,000
Giải nhì
9 5,000,000
Giải ba
83 500,000
Giải tư
192 100,000
Giải năm
2,396 30,000
Giải kk
13,987 10,000
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có “Chia giải Độc Đắc”.
(**) Phần chia giải độc đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/04/2026

Kết quả Lotto 5/35
Kết quả QSMT kỳ #571 ngày 10/04/2026 - Lúc 13:00
08 17 21 31 35 05
Giá trị Độc Đắc
7,305,362,500
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Độc đắc
0 7,305,362,500
Giải nhất
0 10,000,000
Giải nhì
1 5,000,000
Giải ba
48 500,000
Giải tư
138 100,000
Giải năm
1,299 30,000
Giải kk
9,782 10,000

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/04/2026

Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1495 ngày 10/04/2026
07 08 10 16 28 35
Giá trị Jackpot
79,143,240,000
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot
1 79,143,240,000
Giải nhất
59 10,000,000
Giải nhì
2,421 300,000
Giải ba
40,680 30,000

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/04/2026

Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1065 ngày 10/04/2026
Max 3D Số Quay Thưởng Max 3D+
Đặc biệt
1Tr: 28
760
157
Đặc biệt
1Tỷ: 0
Giải nhất
350K: 31
429
690
706
626
Giải nhất
40Tr: 0
Giải nhì
210K: 101
757
808
537
232
079
289
Giải nhì
10Tr: 1
Giải ba
100K: 155
234
785
694
121
151
766
439
009
Giải ba
5Tr: 4
Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba Giải tư
1Tr: 34
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt Giải năm
150K: 353
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba Giải sáu
40K: 3,871

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/04/2026

Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ sáu ngày  10/04/2026
6
 
3
3
 
8
1
3

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/04/2026

Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ sáu ngày 10/04/2026

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL