In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/02/2026

Kết quả Lotto 5/35
Kết quả QSMT kỳ #454 ngày 10/02/2026 - Lúc 21:00
07 09 12 13 22 06
Giá trị Độc Đắc
8,499,320,000
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Độc đắc
0 8,499,320,000
Giải nhất
0 10,000,000
Giải nhì
5 5,000,000
Giải ba
102 500,000
Giải tư
319 100,000
Giải năm
2,984 30,000
Giải kk
22,132 10,000
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có “Chia giải Độc Đắc”.
(**) Phần chia giải độc đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/02/2026

Kết quả Lotto 5/35
Kết quả QSMT kỳ #453 ngày 10/02/2026 - Lúc 13:00
03 18 29 30 31 09
Giá trị Độc Đắc
8,334,885,000
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Độc đắc
0 8,334,885,000
Giải nhất
0 10,000,000
Giải nhì
6 5,000,000
Giải ba
52 500,000
Giải tư
181 100,000
Giải năm
1,690 30,000
Giải kk
14,210 10,000

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/02/2026

Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1306 ngày 10/02/2026
13 21 22 26 32 55 20
Giá trị Jackpot 1
56,260,371,000
Giá trị Jackpot 2
4,363,958,700
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot 1
0 56,260,371,000
Jackpot 2
1 4,363,958,700
Giải nhất
21 40,000,000
Giải nhì
1,030 500,000
Giải ba
21,076 50,000

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/02/2026

Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #687 ngày 10/02/2026
Giải Số quay thưởng Giá trị SL
Đặc biệt
813
247
2 Tỷ 0
Giải nhất
742
592
400
687
30Tr 4
Giải nhì
041
601
132
734
796
571
10Tr 2
Giải ba
035
495
119
107
886
796
751
371
4Tr 5
ĐB Phụ Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay 400Tr 0
Giải tư Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 1Tr 44
Giải năm Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt 100K 746
Giải sáu Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba 40K 5,867

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/02/2026

Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ ba ngày  10/02/2026
0
 
1
6
 
6
1
2

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/02/2026

Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ ba ngày 10/02/2026

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL