Kết quả xổ số bingo18, xsbingo18 kỳ quay #164421

Kỳ vé #164421
Ngày 29/04/2026 00:00
353
HÒA
TỔNG 11
TRÙNG HAI SỐ
| Xác định kết quả | Giá trị trúng thưởng | |
|---|---|---|
| Chọn số 1 | Kết quả quay số có một số 1 | 12.000 |
| Kết quả quay số có hai số 1 | 20.000 | |
| Kết quả quay số có ba số 1 | 30.000 | |
| Chọn số 2 | Kết quả quay số có một số 2 | 12.000 |
| Kết quả quay số có hai số 2 | 20.000 | |
| Kết quả quay số có ba số 2 | 30.000 | |
| Chọn số 3 | Kết quả quay số có một số 3 | 12.000 |
| Kết quả quay số có hai số 3 | 20.000 | |
| Kết quả quay số có ba số 3 | 30.000 | |
| Chọn số 4 | Kết quả quay số có một số 4 | 12.000 |
| Kết quả quay số có hai số 4 | 20.000 | |
| Kết quả quay số có ba số 4 | 30.000 | |
| Chọn số 5 | Kết quả quay số có một số 5 | 12.000 |
| Kết quả quay số có hai số 5 | 20.000 | |
| Kết quả quay số có ba số 5 | 30.000 | |
| Chọn số 6 | Kết quả quay số có một số 6 | 12.000 |
| Kết quả quay số có hai số 6 | 20.000 | |
| Kết quả quay số có ba số 6 | 30.000 | |
| Xác định kết quả | Giá trị trúng thưởng |
|---|---|
| Kết quả quay số có ít nhất hai số 1 | 75.000 |
| Kết quả quay số có ít nhất hai số 2 | 75.000 |
| Kết quả quay số có ít nhất hai số 3 | 75.000 |
| Kết quả quay số có ít nhất hai số 4 | 75.000 |
| Kết quả quay số có ít nhất hai số 5 | 75.000 |
| Kết quả quay số có ít nhất hai số 6 | 75.000 |
| Xác định kết quả | Giá trị trúng thưởng |
|---|---|
| Kết quả quay số có ba số 1 | 1.200.000 |
| Kết quả quay số có ba số 2 | 1.200.000 |
| Kết quả quay số có ba số 3 | 1.200.000 |
| Kết quả quay số có ba số 4 | 1.200.000 |
| Kết quả quay số có ba số 5 | 1.200.000 |
| Kết quả quay số có ba số 6 | 1.200.000 |
| Kết quả quay số có ba số trùng nhau bất kỳ | 200.000 |
| Xác định kết quả | Giá trị trúng thưởng |
|---|---|
| Tổng kết quả ba lần quay số là 3 | 1.200.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 4 | 400.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 5 | 200.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 6 | 120.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 7 | 80.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 8 | 55.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 9 | 47.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 10 | 44.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 11 | 44.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 12 | 47.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 13 | 55.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 14 | 80.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 15 | 120.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 16 | 200.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 17 | 400.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 18 | 1.200.000 |
| Xác định kết quả | Giá trị trúng thưởng |
|---|---|
| Tổng kết quả ba lần quay số từ 3 đến 9 | 15.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 10 hoặc 11 | 20.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 12 hoặc 18 | 15.000 |

Kỳ vé #165855
Ngày 08/05/2026 00:00
616
LỚN
TỔNG 13
TRÙNG HAI SỐ

Kỳ vé #165854
Ngày 08/05/2026 00:00
125
NHỎ
TỔNG 8

Kỳ vé #165853
Ngày 08/05/2026 00:00
434
HÒA
TỔNG 11
TRÙNG HAI SỐ

Kỳ vé #165852
Ngày 08/05/2026 00:00
261
NHỎ
TỔNG 9

Kỳ vé #165851
Ngày 08/05/2026 00:00
452
HÒA
TỔNG 11

Kỳ vé #165850
Ngày 08/05/2026 00:00
646
LỚN
TỔNG 16
TRÙNG HAI SỐ

Kỳ vé #165849
Ngày 08/05/2026 00:00
152
NHỎ
TỔNG 8

Kỳ vé #165848
Ngày 08/05/2026 00:00
625
LỚN
TỔNG 13

Kỳ vé #165847
Ngày 08/05/2026 00:00
336
LỚN
TỔNG 12
TRÙNG HAI SỐ

Kỳ vé #165846
Ngày 07/05/2026 00:00
223
NHỎ
TỔNG 7
TRÙNG HAI SỐ

Kỳ vé #165845
Ngày 07/05/2026 00:00
364
LỚN
TỔNG 13

Kỳ vé #165844
Ngày 07/05/2026 00:00
533
HÒA
TỔNG 11
TRÙNG HAI SỐ

Kỳ vé #165843
Ngày 07/05/2026 00:00
241
NHỎ
TỔNG 7

Kỳ vé #165842
Ngày 07/05/2026 00:00
314
NHỎ
TỔNG 8

Kỳ vé #165841
Ngày 07/05/2026 00:00
656
LỚN
TỔNG 17
TRÙNG HAI SỐ
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/05/2026

Thống kê XSMB 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/05/2026

Thống kê XSMN 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/05/2026

Thống kê XSMN 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/05/2026

Thống kê XSMB 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/05/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 6/5: Tin vui cho người trúng số đài Đồng Nai

Mua dãy số ngẫu nhiên, người phụ nữ trúng 32 tỉ xổ số miền Nam đài TP.HCM

Cây vé trúng 4,8 tỉ xổ số miền Nam xuất hiện, may mắn đến với nhiều người ở TP.HCM

Mua 5 tờ số cuối 51, người đàn ông bất ngờ trúng 2 giải xổ số miền Nam

Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam
.jpg)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









