Kết quả xổ số bingo18, xsbingo18 kỳ quay #163489

Kỳ vé #163489
Ngày 23/04/2026 00:00
661
LỚN
TỔNG 13
TRÙNG HAI SỐ
| Xác định kết quả | Giá trị trúng thưởng | |
|---|---|---|
| Chọn số 1 | Kết quả quay số có một số 1 | 12.000 |
| Kết quả quay số có hai số 1 | 20.000 | |
| Kết quả quay số có ba số 1 | 30.000 | |
| Chọn số 2 | Kết quả quay số có một số 2 | 12.000 |
| Kết quả quay số có hai số 2 | 20.000 | |
| Kết quả quay số có ba số 2 | 30.000 | |
| Chọn số 3 | Kết quả quay số có một số 3 | 12.000 |
| Kết quả quay số có hai số 3 | 20.000 | |
| Kết quả quay số có ba số 3 | 30.000 | |
| Chọn số 4 | Kết quả quay số có một số 4 | 12.000 |
| Kết quả quay số có hai số 4 | 20.000 | |
| Kết quả quay số có ba số 4 | 30.000 | |
| Chọn số 5 | Kết quả quay số có một số 5 | 12.000 |
| Kết quả quay số có hai số 5 | 20.000 | |
| Kết quả quay số có ba số 5 | 30.000 | |
| Chọn số 6 | Kết quả quay số có một số 6 | 12.000 |
| Kết quả quay số có hai số 6 | 20.000 | |
| Kết quả quay số có ba số 6 | 30.000 | |
| Xác định kết quả | Giá trị trúng thưởng |
|---|---|
| Kết quả quay số có ít nhất hai số 1 | 75.000 |
| Kết quả quay số có ít nhất hai số 2 | 75.000 |
| Kết quả quay số có ít nhất hai số 3 | 75.000 |
| Kết quả quay số có ít nhất hai số 4 | 75.000 |
| Kết quả quay số có ít nhất hai số 5 | 75.000 |
| Kết quả quay số có ít nhất hai số 6 | 75.000 |
| Xác định kết quả | Giá trị trúng thưởng |
|---|---|
| Kết quả quay số có ba số 1 | 1.200.000 |
| Kết quả quay số có ba số 2 | 1.200.000 |
| Kết quả quay số có ba số 3 | 1.200.000 |
| Kết quả quay số có ba số 4 | 1.200.000 |
| Kết quả quay số có ba số 5 | 1.200.000 |
| Kết quả quay số có ba số 6 | 1.200.000 |
| Kết quả quay số có ba số trùng nhau bất kỳ | 200.000 |
| Xác định kết quả | Giá trị trúng thưởng |
|---|---|
| Tổng kết quả ba lần quay số là 3 | 1.200.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 4 | 400.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 5 | 200.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 6 | 120.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 7 | 80.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 8 | 55.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 9 | 47.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 10 | 44.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 11 | 44.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 12 | 47.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 13 | 55.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 14 | 80.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 15 | 120.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 16 | 200.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 17 | 400.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 18 | 1.200.000 |
| Xác định kết quả | Giá trị trúng thưởng |
|---|---|
| Tổng kết quả ba lần quay số từ 3 đến 9 | 15.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 10 hoặc 11 | 20.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 12 hoặc 18 | 15.000 |

Kỳ vé #165051
Ngày 02/05/2026 00:00
445
LỚN
TỔNG 13
TRÙNG HAI SỐ

Kỳ vé #165050
Ngày 02/05/2026 00:00
521
NHỎ
TỔNG 8

Kỳ vé #165049
Ngày 02/05/2026 00:00
416
HÒA
TỔNG 11

Kỳ vé #165048
Ngày 02/05/2026 00:00
355
LỚN
TỔNG 13
TRÙNG HAI SỐ

Kỳ vé #165047
Ngày 02/05/2026 00:00
155
HÒA
TỔNG 11
TRÙNG HAI SỐ

Kỳ vé #165046
Ngày 02/05/2026 00:00
464
LỚN
TỔNG 14
TRÙNG HAI SỐ

Kỳ vé #165045
Ngày 02/05/2026 00:00
111
NHỎ
TỔNG 3
TRÙNG BA SỐ

Kỳ vé #165044
Ngày 02/05/2026 00:00
534
LỚN
TỔNG 12

Kỳ vé #165043
Ngày 02/05/2026 00:00
543
LỚN
TỔNG 12

Kỳ vé #165042
Ngày 02/05/2026 00:00
545
LỚN
TỔNG 14
TRÙNG HAI SỐ

Kỳ vé #165041
Ngày 02/05/2026 00:00
226
HÒA
TỔNG 10
TRÙNG HAI SỐ

Kỳ vé #165040
Ngày 02/05/2026 00:00
531
NHỎ
TỔNG 9

Kỳ vé #165039
Ngày 02/05/2026 00:00
314
NHỎ
TỔNG 8

Kỳ vé #165038
Ngày 02/05/2026 00:00
624
LỚN
TỔNG 12

Kỳ vé #165037
Ngày 02/05/2026 00:00
623
HÒA
TỔNG 11
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/05/2026

Thống kê XSMT 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 02/05/2026

Thống kê XSMN 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/04/2026

Thống kê XSMB 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/04/2026

Thống kê XSMT 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 30/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









