Kết quả xổ số bingo18, xsbingo18 kỳ quay #159780

Kỳ vé #159780
Ngày 30/03/2026 00:00
334
HÒA
TỔNG 10
TRÙNG HAI SỐ
| Xác định kết quả | Giá trị trúng thưởng | |
|---|---|---|
| Chọn số 1 | Kết quả quay số có một số 1 | 12.000 |
| Kết quả quay số có hai số 1 | 20.000 | |
| Kết quả quay số có ba số 1 | 30.000 | |
| Chọn số 2 | Kết quả quay số có một số 2 | 12.000 |
| Kết quả quay số có hai số 2 | 20.000 | |
| Kết quả quay số có ba số 2 | 30.000 | |
| Chọn số 3 | Kết quả quay số có một số 3 | 12.000 |
| Kết quả quay số có hai số 3 | 20.000 | |
| Kết quả quay số có ba số 3 | 30.000 | |
| Chọn số 4 | Kết quả quay số có một số 4 | 12.000 |
| Kết quả quay số có hai số 4 | 20.000 | |
| Kết quả quay số có ba số 4 | 30.000 | |
| Chọn số 5 | Kết quả quay số có một số 5 | 12.000 |
| Kết quả quay số có hai số 5 | 20.000 | |
| Kết quả quay số có ba số 5 | 30.000 | |
| Chọn số 6 | Kết quả quay số có một số 6 | 12.000 |
| Kết quả quay số có hai số 6 | 20.000 | |
| Kết quả quay số có ba số 6 | 30.000 | |
| Xác định kết quả | Giá trị trúng thưởng |
|---|---|
| Kết quả quay số có ít nhất hai số 1 | 75.000 |
| Kết quả quay số có ít nhất hai số 2 | 75.000 |
| Kết quả quay số có ít nhất hai số 3 | 75.000 |
| Kết quả quay số có ít nhất hai số 4 | 75.000 |
| Kết quả quay số có ít nhất hai số 5 | 75.000 |
| Kết quả quay số có ít nhất hai số 6 | 75.000 |
| Xác định kết quả | Giá trị trúng thưởng |
|---|---|
| Kết quả quay số có ba số 1 | 1.200.000 |
| Kết quả quay số có ba số 2 | 1.200.000 |
| Kết quả quay số có ba số 3 | 1.200.000 |
| Kết quả quay số có ba số 4 | 1.200.000 |
| Kết quả quay số có ba số 5 | 1.200.000 |
| Kết quả quay số có ba số 6 | 1.200.000 |
| Kết quả quay số có ba số trùng nhau bất kỳ | 200.000 |
| Xác định kết quả | Giá trị trúng thưởng |
|---|---|
| Tổng kết quả ba lần quay số là 3 | 1.200.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 4 | 400.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 5 | 200.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 6 | 120.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 7 | 80.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 8 | 55.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 9 | 47.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 10 | 44.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 11 | 44.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 12 | 47.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 13 | 55.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 14 | 80.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 15 | 120.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 16 | 200.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 17 | 400.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 18 | 1.200.000 |
| Xác định kết quả | Giá trị trúng thưởng |
|---|---|
| Tổng kết quả ba lần quay số từ 3 đến 9 | 15.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 10 hoặc 11 | 20.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 12 hoặc 18 | 15.000 |

Kỳ vé #160166
Ngày 02/04/2026 00:00
536
LỚN
TỔNG 14

Kỳ vé #160165
Ngày 02/04/2026 00:00
165
LỚN
TỔNG 12

Kỳ vé #160164
Ngày 02/04/2026 00:00
556
LỚN
TỔNG 16
TRÙNG HAI SỐ

Kỳ vé #160163
Ngày 02/04/2026 00:00
134
NHỎ
TỔNG 8

Kỳ vé #160162
Ngày 02/04/2026 00:00
564
LỚN
TỔNG 15

Kỳ vé #160161
Ngày 02/04/2026 00:00
543
LỚN
TỔNG 12

Kỳ vé #160160
Ngày 02/04/2026 00:00
665
LỚN
TỔNG 17
TRÙNG HAI SỐ

Kỳ vé #160159
Ngày 02/04/2026 00:00
456
LỚN
TỔNG 15

Kỳ vé #160158
Ngày 02/04/2026 00:00
223
NHỎ
TỔNG 7
TRÙNG HAI SỐ

Kỳ vé #160157
Ngày 02/04/2026 00:00
532
HÒA
TỔNG 10

Kỳ vé #160156
Ngày 02/04/2026 00:00
232
NHỎ
TỔNG 7
TRÙNG HAI SỐ

Kỳ vé #160155
Ngày 02/04/2026 00:00
226
HÒA
TỔNG 10
TRÙNG HAI SỐ

Kỳ vé #160154
Ngày 02/04/2026 00:00
313
NHỎ
TỔNG 7
TRÙNG HAI SỐ

Kỳ vé #160153
Ngày 02/04/2026 00:00
564
LỚN
TỔNG 15

Kỳ vé #160152
Ngày 02/04/2026 00:00
426
LỚN
TỔNG 12
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









