Kết quả xổ số bingo18, xsbingo18 kỳ quay #147405

Kỳ vé #147405
Ngày 11/01/2026 00:00
235
HÒA
TỔNG 10
| Xác định kết quả | Giá trị trúng thưởng | |
|---|---|---|
| Chọn số 1 | Kết quả quay số có một số 1 | 12.000 |
| Kết quả quay số có hai số 1 | 20.000 | |
| Kết quả quay số có ba số 1 | 30.000 | |
| Chọn số 2 | Kết quả quay số có một số 2 | 12.000 |
| Kết quả quay số có hai số 2 | 20.000 | |
| Kết quả quay số có ba số 2 | 30.000 | |
| Chọn số 3 | Kết quả quay số có một số 3 | 12.000 |
| Kết quả quay số có hai số 3 | 20.000 | |
| Kết quả quay số có ba số 3 | 30.000 | |
| Chọn số 4 | Kết quả quay số có một số 4 | 12.000 |
| Kết quả quay số có hai số 4 | 20.000 | |
| Kết quả quay số có ba số 4 | 30.000 | |
| Chọn số 5 | Kết quả quay số có một số 5 | 12.000 |
| Kết quả quay số có hai số 5 | 20.000 | |
| Kết quả quay số có ba số 5 | 30.000 | |
| Chọn số 6 | Kết quả quay số có một số 6 | 12.000 |
| Kết quả quay số có hai số 6 | 20.000 | |
| Kết quả quay số có ba số 6 | 30.000 | |
| Xác định kết quả | Giá trị trúng thưởng |
|---|---|
| Kết quả quay số có ít nhất hai số 1 | 75.000 |
| Kết quả quay số có ít nhất hai số 2 | 75.000 |
| Kết quả quay số có ít nhất hai số 3 | 75.000 |
| Kết quả quay số có ít nhất hai số 4 | 75.000 |
| Kết quả quay số có ít nhất hai số 5 | 75.000 |
| Kết quả quay số có ít nhất hai số 6 | 75.000 |
| Xác định kết quả | Giá trị trúng thưởng |
|---|---|
| Kết quả quay số có ba số 1 | 1.200.000 |
| Kết quả quay số có ba số 2 | 1.200.000 |
| Kết quả quay số có ba số 3 | 1.200.000 |
| Kết quả quay số có ba số 4 | 1.200.000 |
| Kết quả quay số có ba số 5 | 1.200.000 |
| Kết quả quay số có ba số 6 | 1.200.000 |
| Kết quả quay số có ba số trùng nhau bất kỳ | 200.000 |
| Xác định kết quả | Giá trị trúng thưởng |
|---|---|
| Tổng kết quả ba lần quay số là 3 | 1.200.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 4 | 400.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 5 | 200.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 6 | 120.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 7 | 80.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 8 | 55.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 9 | 47.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 10 | 44.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 11 | 44.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 12 | 47.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 13 | 55.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 14 | 80.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 15 | 120.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 16 | 200.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 17 | 400.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 18 | 1.200.000 |
| Xác định kết quả | Giá trị trúng thưởng |
|---|---|
| Tổng kết quả ba lần quay số từ 3 đến 9 | 15.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 10 hoặc 11 | 20.000 |
| Tổng kết quả ba lần quay số là 12 hoặc 18 | 15.000 |

Kỳ vé #147416
Ngày 11/01/2026 00:00
133
NHỎ
TỔNG 7
TRÙNG HAI SỐ

Kỳ vé #147415
Ngày 11/01/2026 00:00
263
HÒA
TỔNG 11

Kỳ vé #147414
Ngày 11/01/2026 00:00
163
HÒA
TỔNG 10

Kỳ vé #147413
Ngày 11/01/2026 00:00
364
LỚN
TỔNG 13

Kỳ vé #147412
Ngày 11/01/2026 00:00
325
HÒA
TỔNG 10

Kỳ vé #147411
Ngày 11/01/2026 00:00
625
LỚN
TỔNG 13

Kỳ vé #147410
Ngày 11/01/2026 00:00
456
LỚN
TỔNG 15

Kỳ vé #147409
Ngày 11/01/2026 00:00
242
NHỎ
TỔNG 8
TRÙNG HAI SỐ

Kỳ vé #147408
Ngày 11/01/2026 00:00
353
HÒA
TỔNG 11
TRÙNG HAI SỐ

Kỳ vé #147407
Ngày 11/01/2026 00:00
166
LỚN
TỔNG 13
TRÙNG HAI SỐ

Kỳ vé #147406
Ngày 11/01/2026 00:00
413
NHỎ
TỔNG 8

Kỳ vé #147405
Ngày 11/01/2026 00:00
235
HÒA
TỔNG 10

Kỳ vé #147404
Ngày 11/01/2026 00:00
114
NHỎ
TỔNG 6
TRÙNG HAI SỐ

Kỳ vé #147403
Ngày 11/01/2026 00:00
342
NHỎ
TỔNG 9

Kỳ vé #147402
Ngày 11/01/2026 00:00
466
LỚN
TỔNG 16
TRÙNG HAI SỐ
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/01/2026

Thống kê XSMB 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/01/2026

Thống kê XSMT 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/01/2026

Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









