In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Bình Phước

Xổ số Bình Phước mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 23/09/2017
XỔ SỐ Bình Phước
Thứ bảy Loại vé: 9K3
100N
09
200N
154
400N
8338
8410
1743
1TR
0073
3TR
00111
97545
46297
09040
69414
25115
35397
10TR
87855
26684
15TR
24051
30TR
91004
2TỶ
167841

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 16/09/17

004 09 551 55 54
111 14 15 10 6
2773
338 884
441 45 40 43 997 97

Bình Phước - 16/09/17

0123456789
8410
9040
0111
4051
7841
1743
0073
154
9414
6684
1004
7545
5115
7855
6297
5397
8338
09

Thống kê Xổ Số Bình Phước - Xổ số Miền Nam đến Ngày 16/09/2017

Các cặp số ra liên tiếp :

09 2 Ngày - 2 lần
43 2 Ngày - 2 lần
54 2 Ngày - 2 lần
55 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

06     24 lần
58     22 lần
26     16 lần
19     15 lần
42     15 lần
22     14 lần
85     14 lần
99     14 lần
17     13 lần
05     12 lần
87     12 lần
76     11 lần
07     10 lần
25     10 lần
77     10 lần
39     9 lần
60     9 lần
67     9 lần
78     9 lần
12     8 lần
48     8 lần
59     8 lần
63     8 lần
13     7 lần
53     7 lần
65     7 lần
80     7 lần
89     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

30 4 Lần Giảm 1
09 3 Lần Không tăng
37 3 Lần Không tăng
43 3 Lần Tăng 1
55 3 Lần Tăng 1
61 3 Lần Không tăng
88 3 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

30 6 Lần Không tăng
09 5 Lần Tăng 1
62 5 Lần Không tăng
98 5 Lần Không tăng
15 4 Lần Tăng 1
37 4 Lần Không tăng
50 4 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

00 12 Lần Không tăng
30 11 Lần Không tăng
37 10 Lần Không tăng
54 10 Lần Không tăng
31 9 Lần Không tăng
39 9 Lần Không tăng
45 9 Lần Không tăng
59 9 Lần Không tăng
62 9 Lần Giảm 1
89 9 Lần Không tăng
93 9 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bình Phước TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
10 Lần 3
0 11 Lần 3
7 Lần 6
1 14 Lần 3
8 Lần 1
2 6 Lần 0
15 Lần 0
3 12 Lần 3
10 Lần 4
4 11 Lần 4
8 Lần 1
5 9 Lần 3
6 Lần 1
6 6 Lần 0
5 Lần 1
7 7 Lần 0
9 Lần 2
8 9 Lần 0
12 Lần 3
9 5 Lần 2

Xem Trực Tiếp Xổ Số Vietlott - KếtQuảĐiệnToán.com

(Thứ 4, 6, CN) (Thứ 3, 5, 7)
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL